Doanh nghiệp du lịch tái mì Quảng dưới 100 nghìncấu trúc chuỗi cung ứng: Sống còn hay phát triển?
Hơn 60% doanh nghiệp du lịch tại Việt Nam vẫn đang vật lộn với bài toán chuỗi cung ứng sau hai năm biến động. Khảo sát của Hiệp hội Du lịch Việt Nam cuối tháng 3/2024 cho thấyệpdulịchtáicấutrúcchuỗicungứngSốngcònhaypháttriểmì Quảng dưới 100 nghìn, chi phí vận hành chuỗi cung ứng trung bình tăng 22% so với trước dịch, trong khi giá tour chỉ tăng chưa đầy 10%. Khoảng cách này đang bào mòn lợi nhuận của các công ty lữ hành, khách sạn và cả những đơn vị vận chuyển nhỏ lẻ.Anh Nguyễn Văn Hùng, giám đốc một công ty lữ hành tại Đà Nẵng。kể rằng trước đây chỉ cần gọi điện cho hai nhà xe và một khách sạn đối tác là đủ. Giờ đây, anh phải làm việc với gấp ba số lượng nhà cung cấp, giá cả thay đổi từng tuần. “Có tuần, bên đối tác báo tăng 15% giá phòng, mình chưa kịp xoay xở thì hôm sau họ lại giảm vì ế khách. Chuỗi cung ứng giờ như chơi đu quay, không đoán trước được gì”, anh Hùng nói. Câu chuyện của anh không phải cá biệt. Nhiều doanh nghiệp du lịch đang phải ký hợp đồng ngắn hạn, thậm chí theo ngày, thay vì cam kết dài hạn như trước.
Sự đứt gãy chuỗi cung ứng không chỉ đến từ phía nhà cung cấp. Nguồn nhân lực cũng là mắt xích yếu. Sau dịch。hơn 70% lao động trong ngành du lịch chuyển nghề hoặc rời bỏ thị trường. Các doanh nghiệp tuyển mới phải đào tạo lại từ đầu, trong khi khách hàng ngày càng khó tính. Chị Trần Thị Mai, quản lý một chuỗi homestay tại Hội An, chia sẻ: “Nhân viên mới không biết cách xử lý tình huống với đối tác vận chuyển. Một chuyến xe đến muộn 30 phút có thể làm hỏng cả lịch trình của đoàn khách, kéo theo hàng loạt dịch vụ phía sau bị ảnh hưởng”Điều đáng nói là nhiều doanh nghiệp vẫn giữ tư duy cũ: chuỗi cung ứng chỉ là mối quan hệ mua bán đơn thuần. Họ chưa nhận ra rằng trong bối cảnh hiện nay, chuỗi cung ứng du lịch cần được quản trị như một hệ sinh thái linh hoạt. Một số công ty lớn như Saigontourist hay Vietravel đã bắt đầu số hóa toàn bộ quy trình, từ đặt phòng, điều xe đến phân bổ hướng dẫn viên. Họ kết nối trực tiếp với nhà cung cấp qua nền tảng trực tuyến, giảm thời gian xử lý từ vài ngày xuống còn vài giờ. Kết quả: tỷ lệ hủy dịch vụ giảm 18%。chi phí dự phòng giảm đáng kể.Nhưng số hóa không phải là cây đũa thần. Với các doanh nghiệp nhỏ, chi phí đầu tư công nghệ vẫn là rào cản lớn. Anh Hùng tính toán: một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng cơ bản có giá ít nhất 200 triệu đồng, chưa kể chi phí duy trì hàng năm. “Chúng tôi không có ngân sách đó. Cách duy nhất là liên kết với các công ty cùng quy mô để chia sẻ nguồn lực”, anh nói. Một số nhóm doanh nghiệp tại Nha Trang đã thử mô hình hợp tác: cùng đặt phòng với số lượng lớn để có giá tốt, sau đó phân bổ lại cho từng thành viên. Cách làm này giúp họ tiết kiệm 12-15% chi phí。nhưng cũng nảy sinh vấn đề tranh chấp khi một bên không đủ khách.
Nhìn rộng ra, chuỗi cung ứng du lịch Việt Nam đang ở giai đoạn tái cấu trúc đầy chông gai. Doanh nghiệp nào chậm chân sẽ bị đào thải, không chỉ vì giá thành cao mà còn vì không đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng. Một tour bị lỗi do xe đến muộn hay phòng không đúng mô tả có thể khiến doanh nghiệp mất hàng trăm triệu đồng doanh thu từ đánh giá tiêu cực trên mạng xã hội. Bài toán đặt ra không còn là “có nên thay đổi hay không”, mà là “thay đổi như thế nào để không bị bỏ lại phía sau”.
Lưu ý: Toàn bộ nội dung bài viết trên trang này, nếu không có ghi chú đặc biệt, đều được thu thập từ Internet. Nếu nội dung vi phạm quyền lợi hợp pháp của tác giả gốc, vui lòng liên hệ để chúng tôi gỡ bỏ.





